alexandrian laurel

alexandrian laurel

An alexandrian laurel tree stands in a coastal garden with clusters of white flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Alexandrian laurel (cây nguyệt quế Alexandria) một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, đặc trưng bởi các chùm hoa trắng thơm mọc thành chùm dài (raceme). Loài cây này thường mọccác vùng ven biển từ miền nam Ấn Độ đến Malaysia.

dụ sử dụng
  • (Cây nguyệt quế Alexandria nổi tiếng với những chùm hoa trắng thơm nở thành chùm dài.)
  • (Ở các vùng ven biển miền nam Ấn Độ, cây nguyệt quế Alexandria một loại cây phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây nguyệt quế Alexandria thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới gần bờ biển.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cây nguyệt quế Alexandria về vai trò sinh thái của trong các hệ sinh thái ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurel (danh từ): cây nguyệt quế (một chi thực vật nói chung), nhưng một loài cụ thể.
  • Alexandrian (tính từ): thuộc về Alexandria, nhưng trong ngữ cảnh này tên gọi của loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Calophyllum inophyllum: tên khoa học của cây alexandrian laurel.
  • Beach calophyllum: một tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh môi trường sống ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến alexandrian laurel.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến alexandrian laurel.)